Lốp đặc xe nâng 700-12 Trelleborg

86000₫

Lốp Đặc Xe Nâng 700-12 Trelleborg - Giải Pháp Tối Ưu Cho Xe Nâng 2-2.5 Tấn

Lốp đặc xe nâng 700-12 Trelleborg là sản phẩm cao cấp đến từ Thụy Điển, được thiết kế chuyên biệt cho xe nâng 2-2.5 tấn với công nghệ cao su đặc tiên tiến, mang lại độ bền vượt trội và khả năng chống thủng tuyệt đối. Với chất lượng hàng đầu thế giới, sản phẩm giúp tối ưu chi phí vận hành, tăng năng suất làm việc và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho mọi môi trường kho bãi, nhà máy.

Thông Số Kỹ Thuật

  • Kích thước: 700-12 (7.00-12)

  • Loại lốp: Lốp đặc (Solid tire)

  • Thương hiệu: Trelleborg (Thụy Điển)

  • Đường kính vành: 12 inch (305 mm)

  • Chiều rộng lốp: 7.0 inch (178 mm)

  • Đường kính tổng thể: Khoảng 800-820 mm

  • Cấu trúc: Cao su đặc nguyên khối, không cần bơm hơi

  • Độ cứng: Shore A 70-75

  • Tải trọng tối đa: 2.000 - 2.500 kg (phù hợp xe 2-2.5 tấn)

  • Tốc độ khuyến nghị: 25 km/h

  • Áp suất tương đương: 8-10 bar (so với lốp hơi)

  • Chiều cao gai (nếu có): 12-15 mm

Các Hãng, Model Xe Phù Hợp (Xe 2-2.5 Tấn)

Lốp đặc 700-12 Trelleborg tương thích hoàn hảo với phụ tùng xe nâng Hangcha và các thương hiệu xe nâng 2-2.5 tấn phổ biến:

Hangcha (Xe 2-2.5T)

  • CPCD20, CPCD25, CPC20-XW71, CPC25

  • CPD20, CPD25 (xe điện)

  • A series: AC4-W20, AC6-W25

Toyota (Xe 2-2.5T)

  • 7FD20, 7FD25, 8FD20, 8FD25

  • 02-7FD20, 02-7FD25

  • 7FB20, 7FB25 (xe điện)

Komatsu (Xe 2-2.5T)

  • FD20T-16, FD25T-16

  • FG20T-16, FG25T-16

  • FB20M-12, FB25M-12 (xe điện)

TCM (Xe 2-2.5T)

  • FD20, FD25, FG20, FG25

  • FB20-7, FB25-7 (xe điện)

Heli (Xe 2-2.5T)

  • CPCD20, CPCD25

  • H2000 series: H2.0T, H2.5T

  • CPD20, CPD25 (xe điện)

Mitsubishi (Xe 2-2.5T)

  • FD20N, FD25N, FG20N, FG25N

  • FB20KT, FB25KT (xe điện)

Nichiyu (Xe 2-2.5T)

  • FB20, FB25, FBT20, FBT25

JAC (Xe 2-2.5T)

  • CPCD20, CPCD25

Hyundai (Xe 2-2.5T)

  • 20D-7E, 25D-7E, 20BH-7, 25BH-7

Lonking (Xe 2-2.5T)

  • LG20DT, LG25DT

Doosan (Xe 2-2.5T)

  • D20S-5, D25S-5

Các Dòng Xe Phù Hợp

  • Xe nâng diesel 2.0 - 2.5 tấn: Động cơ mạnh mẽ, làm việc ngoài trời và trong nhà

  • Xe nâng xăng LPG 2.0 - 2.5 tấn: Linh hoạt, thân thiện môi trường hơn diesel

  • Xe nâng điện counterbalance 2.0 - 2.5 tấn: Sử dụng trong nhà, ít tiếng ồn, không khí thải

  • Xe nâng điện 3 bánh 2.0 - 2.5 tấn: Nhỏ gọn, linh hoạt trong kho hàng

  • Xe nâng tay điện 2.0 - 2.5 tấn: Một số model sử dụng lốp 700-12

  • Xe nâng địa hình 2.0 - 2.5 tấn: Làm việc trên bề mặt gồ ghề, ngoài trời

Quy Cách

  • Mã sản phẩm: 700-12 / 7.00-12

  • Kiểu lắp:

    • Press-on (ép vào vành) - phổ biến nhất

    • Standard rim (lắp vành thường) - theo yêu cầu

  • Bề mặt tiếp xúc:

    • Smooth pattern (bề mặt nhẵn): Dành cho nền bê tông, sàn nhà kho, siêu thị

    • Traction pattern (gai chống trượt): Dành cho ngoài trời, sân xi măng, địa hình nhấp nhô

    • Non-marking (không đen): Cho môi trường yêu cầu vệ sinh cao (theo đặt hàng)

  • Màu sắc: Đen tiêu chuẩn (Xám/Trắng cho non-marking)

  • Trọng lượng: Khoảng 35-40 kg/lốp

  • Xuất xứ: Thụy Điển/Sri Lanka/Thái Lan (nhà máy Trelleborg chính hãng)

  • Bảo hành: 12 tháng hoặc 2.500 giờ làm việc (tùy điều kiện nào đến trước)

  • Tiêu chuẩn: ISO 9001:2015, ISO 14001:2015

  • Chứng nhận: CE, TÜV

Ứng Dụng

Lốp đặc 700-12 Trelleborg cho xe 2-2.5 tấn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

Logistics và Kho Bãi

  • Trung tâm phân phối hàng hóa

  • Kho chứa logistics 3PL, 4PL

  • Bãi tập kết hàng xuất nhập khẩu

  • Kho hàng siêu thị, trung tâm thương mại

Sản Xuất và Công Nghiệp

  • Nhà máy sản xuất cơ khí, điện tử

  • Xưởng đóng gói sản phẩm

  • Nhà máy sản xuất thực phẩm, đồ uống

  • Khu công nghiệp chế xuất

Cảng và Vận Tải

  • Cảng nội địa ICD

  • Bến bãi vận tải hàng hóa

  • Trạm trung chuyển container

  • Kho ngoại quan

Xây Dựng

  • Công trình xây dựng dân dụng

  • Nhà xưởng công nghiệp

  • Di chuyển vật liệu xây dựng

  • Bãi tập kết vật tư

Ngành Gỗ

  • Xưởng chế biến gỗ

  • Nhà máy sản xuất đồ gỗ

  • Kho gỗ nguyên liệu

  • Vận chuyển pallet gỗ

Môi Trường Đặc Biệt

  • Kho lạnh -20°C đến -30°C

  • Nhà máy thực phẩm ẩm ướt

  • Môi trường có dầu mỡ

  • Khu vực có vật sắc nhọn

Các Đặc Điểm Kỹ Thuật Khác

Ưu Điểm Vượt Trội

1. Độ Bền Tuyệt Đối

  • Cao su đặc nguyên khối 100%, không bao giờ bị thủng hoặc xì hơi

  • Tuổi thọ trung bình 3.000-5.000 giờ làm việc, gấp 3-5 lần lốp hơi

  • Công thức cao su Elite Compound độc quyền chống mài mòn vượt trội

  • Cấu trúc nhiều lớp tăng cường độ bền và khả năng chịu tải

  • Tiết kiệm 50-70% chi phí thay thế so với sử dụng lốp hơi

2. An Toàn Vận Hành

  • Loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nổ lốp đột ngột gây tai nạn

  • Ổn định tuyệt đối khi nâng hàng ở độ cao 4-5m

  • Bám đường xuất sắc trên mọi bề mặt: bê tông, nhựa, đất, sỏi, gạch

  • Khả năng chống trượt tốt ngay cả khi bề mặt ẩm ướt

  • Giảm 90% rủi ro tai nạn liên quan đến lốp xe

3. Hiệu Suất Làm Việc Cao

  • Không cần kiểm tra áp suất hay bơm hơi định kỳ

  • Thời gian chết do sự cố lốp giảm xuống gần 0%

  • Duy trì hiệu suất ổn định xuyên suốt tuổi thọ sử dụng

  • Tăng 15-25% năng suất làm việc so với sử dụng lốp hơi

  • Không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường

4. Tiết Kiệm Chi Phí Tối Đa

  • Chi phí ban đầu cao hơn 2-3 lần nhưng tiết kiệm 50-70% trong dài hạn

  • Không tốn phí sửa chữa lốp thủng, vá vỏ thường xuyên

  • Giảm chi phí nhân công bảo dưỡng định kỳ

  • Không cần dự trữ lốp dự phòng như lốp hơi

  • Tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp nhất trên thị trường

5. Thân Thiện Môi Trường

  • Thành phần cao su tự nhiên và tổng hợp an toàn

  • Có thể tái chế 100% sau khi hết tuổi thọ

  • Giảm 80% lượng phế thải cao su ra môi trường

  • Tiết kiệm năng lượng nhờ giảm ma sát lăn

  • Không phát sinh khí thải độc hại khi sử dụng

6. Đa Dụng và Linh Hoạt

  • Phù hợp với mọi điều kiện địa hình và môi trường

  • Chịu được nhiệt độ từ -30°C đến +80°C

  • Kháng hóa chất công nghiệp thông thường

  • Sử dụng được cả trong nhà và ngoài trời

  • Không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm cao

Công Nghệ Trelleborg Độc Quyền

Elite XP Compound Technology

  • Công thức cao su thế hệ mới từ phòng lab Thụy Điển

  • Tối ưu hóa cân bằng giữa độ bền, độ dai và độ đàn hồi

  • Tăng 40% khả năng chống mài mòn so với công thức thường

  • Giảm 30% ma sát lăn, tiết kiệm nhiên liệu cho xe

Advanced Heat Resistance

  • Chịu nhiệt liên tục lên đến 80-90°C

  • Công nghệ tản nhiệt nhanh, không bị biến dạng

  • Phù hợp làm việc ca liên tục 24/7 trong môi trường nóng

  • Không bị nứt vỡ khi nhiệt độ thay đổi đột ngột

Superior Shock Absorption

  • Hệ thống hấp thụ chấn động 3 lớp

  • Giảm 60% rung động truyền lên khung xe

  • Bảo vệ hệ thống treo, tăng tuổi thọ các chi tiết

  • Giảm mỏi cho người lái khi vận hành nhiều giờ

Anti-Tear Reinforcement

  • Công nghệ chống rách với lớp sợi thép gia cường

  • Cấu trúc lưới bện chặt chẽ ngăn vết nứt lan rộng

  • Tăng gấp 3 lần khả năng chống xé rách

  • Chịu được va đập mạnh từ vật sắc nhọn

Deep Tread Design

  • Chiều sâu gai lốp 12-15mm (traction pattern)

  • Thiết kế rãnh thoát nước, bùn hiệu quả

  • Duy trì độ bám tốt ngay cả khi mòn 50%

  • Tăng tuổi thọ sử dụng thêm 20-30%

So Sánh Chi Tiết Với Lốp Hơi

Tiêu chí

Lốp Đặc Trelleborg 700-12

Lốp Hơi Thông Thường

Tuổi thọ trung bình

3.000-5.000 giờ

800-1.500 giờ

Chi phí ban đầu

3.5-4.5 triệu/lốp

1.2-1.8 triệu/lốp

Chi phí 3 năm

4-5 triệu

8-12 triệu

Bảo dưỡng

Không cần

Bơm hơi 2 tuần/lần

Nguy cơ thủng

0%

70-80%

Thời gian chết

< 1%

5-10%

Độ ổn định

Rất cao (9.5/10)

Trung bình (6/10)

An toàn

Tuyệt đối

Trung bình-Thấp

Chịu tải

100% liên tục

Giảm khi thiếu hơi

Môi trường khắc nghiệt

Xuất sắc

Yếu

So Sánh Với Các Thương Hiệu Khác

Tiêu chí

Trelleborg

Continental

Solideal

Camso

Advance

Chất lượng tổng thể

⭐⭐⭐⭐⭐

⭐⭐⭐⭐

⭐⭐⭐½

⭐⭐⭐⭐

⭐⭐⭐

Giá thành

Cao nhất

Cao

Trung bình

Cao

Thấp

Tuổi thọ

5.000 giờ

4.000 giờ

3.000 giờ

4.000 giờ

2.000 giờ

Độ bền

Xuất sắc

Rất tốt

Tốt

Rất tốt

Trung bình

Bảo hành

12 tháng

12 tháng

6-9 tháng

12 tháng

6 tháng

Độ phổ biến VN

Rất cao

Cao

Trung bình

Trung bình

Thấp

Công nghệ

Tiên tiến nhất

Tiên tiến

Trung bình

Tiên tiến

Cơ bản

TCO (3 năm)

Thấp nhất

Thấp

Trung bình

Thấp

Cao

Hiệu Suất Trong Các Môi Trường

Môi trường

Đánh giá

Ghi chú

Nền bê tông nhẵn

⭐⭐⭐⭐⭐

Hoàn hảo, sử dụng smooth pattern

Nền nhựa asphalt

⭐⭐⭐⭐⭐

Xuất sắc, bám tốt

Sân xi măng gồ ghề

⭐⭐⭐⭐

Rất tốt, dùng traction pattern

Đất nền, sỏi

⭐⭐⭐⭐

Tốt với traction pattern

Kho lạnh -20°C

⭐⭐⭐⭐⭐

Xuất sắc, không cứng đờ

Môi trường ẩm ướt

⭐⭐⭐⭐⭐

Rất tốt, không trượt

Có dầu mỡ

⭐⭐⭐⭐

Tốt, cần vệ sinh thường xuyên

Vật sắc nhọn nhiều

⭐⭐⭐⭐⭐

Xuất sắc, chống thủng tuyệt đối